dutch oven
/'dʌtʃ'ʌvn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dutch oven
/'dʌtʃ'ʌvn/
danh từ
- lò quay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bếp dã chiến
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...