Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dutchman

/'dʌtʃmən/ phổ biến #22861

“dutchmen” là số nhiều của dutchman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dutchmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dutchman

/'dʌtʃmən/

danh từ

  • người Hà-Lan
    • Flying dutchman: tàu ma (trong tiểu thuyết hoang đường)

thành ngữ

  1. I'm a Dutchman if I do!
    • tôi mà làm thì xin cứ chặt đầu tôi đi!
  2. I saw him or I'm a Dutchman
    • tôi có trông thấy hắn, nếu không thì cứ chặt đầu tôi đi
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Holland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...