Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dwelt

/dwel/

nội động từ dwelt

  • ((thường) : in, at, near, on) ở, ngụ, ở
    • to dwell in the country: ở nông thôn
  • (: on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
    • to dwell on a note: nhìn lâu vào một nốt
    • to dwell on someone's mistake: day đi day lại mãi một lỗi của ai
  • đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)

danh từ

  • (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)
Định nghĩa tiếng Anh

v think moodily or anxiously about something\nv originate (in)\nv inhabit or live in; be an inhabitant of\nv exist or be situated within\nv come back to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...