Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dwindling” là hiện tại phân từ của dwindle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10733

dwindle

/'dwind/

nội động từ

  • nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại
  • thoái hoá, suy đi

thành ngữ

  1. to dwindle away
    • nhỏ dần đi
    • suy yếu dần, hao mòn dần
Định nghĩa tiếng Anh

v. become smaller or lose substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...