dwindle
/'dwind/
nội động từ
- nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại
- thoái hoá, suy đi
thành ngữ
- to dwindle away
- nhỏ dần đi
- suy yếu dần, hao mòn dần
Biến thể từ
dwindled quá khứ
dwindled quá khứ phân từ
dwindling hiện tại phân từ
dwindles số nhiều
dwindles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. become smaller or lose substance