Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dyadic processor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dyadic processor

//

  • (Tech) bộ xử lý nhị nguyên/diadic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...