dynamically
phổ biến #23899
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dynamically
//
* phó từ- năng nổ, sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a forceful dynamic manner
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a forceful dynamic manner
Đang tải...