Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dynamiter

/'dainəmaitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dynamiter

/'dainəmaitə/

danh từ

  • người phá bằng đinamit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses dynamite in a revolutionary cause

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...