dynasty
/'dinəsti/ Collins ★ phổ biến #10552
“dynasties” là số nhiều của dynasty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
triều đại
danh từ
“The Trần dynasty defeated the Mongols.”Triều Trần đã đánh bại quân Mông Cổ.
Biến thể từ
dynasties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dynasty
/'dinəsti/
danh từ
- triều đại, triều vua
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sequence of powerful leaders in the same family