Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10552

dynasty

/'dinəsti/

danh từ

  • triều đại, triều vua
Biến thể từ dynasties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sequence of powerful leaders in the same family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...