Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dysgenesis

/dis'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dysgenesis

//

* danh từ
  • số nhiều dysgeneses
  • sự phát triển có bệnh của sinh thực khí; tính vô sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. infertility between hybrids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...