Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dysplasia

/dis'pleiziә, -'pleiʒә/ phổ biến #26988

“dysplasias” là số nhiều của dysplasia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dysplasias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dysplasia

//

* danh từ
  • (y học) chứng loạn sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormal development (of organs or cells) or an abnormal structure resulting from such growth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...