Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22771

dystrophy

/'distrəfi/

danh từ

  • (y học) sự loạn đường
Biến thể từ dystrophies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any degenerative disorder resulting from inadequate or faulty nutrition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...