Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

e-learning /ˌiː ˈlɜːrnɪŋ/

IELTS

danh từ

  • học trực tuyến

ví dụ

E-learning expanded dramatically during the pandemic. — Học trực tuyến đã mở rộng đáng kể trong đại dịch.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...