Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eachother

/i:tʃ ˈʌðə/

“eachothers” là số nhiều của eachother — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eachothers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eachother

//

  • đt
  • lẫn nhau, nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...