eachother
/i:tʃ ˈʌðə/
“eachothers” là số nhiều của eachother — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
eachothers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eachother
//
- đt
- lẫn nhau, nhau