Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7470

eagerly

//

* phó từ
  • hăm hở, hăng hái, thiết tha
Định nghĩa tiếng Anh

r. with eagerness; in an eager manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...