Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eagerly await

/ˈiːɡərli əˈweɪt/

Đang hiển thị mục gốc eagerly await cho “eagerly awaited”.

Nghĩa thường dùng

mong đợi háo hức cụm từ

“We eagerly await the results of the competition.”Chúng tôi mong đợi háo hức kết quả của cuộc thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...