eaglet
/'i:glit/ GRE phổ biến #42804
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eaglet
/'i:glit/
danh từ
- (động vật học) đại bàng con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young eagle
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a young eagle
Đang tải...