Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ear-phone

/'iəfoun/

danh từ

  • ống nghe
Biến thể từ ear-phones số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...