Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ear-phone

/'iəfoun/

“ear-phones” là số nhiều của ear-phone — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ear-phones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ear-phone

/'iəfoun/

danh từ

  • ống nghe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...