eardrop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eardrop
//
* danh từ- thuốc nhỏ tai
Định nghĩa tiếng Anh
n an earring with a pendant ornament
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an earring with a pendant ornament
Đang tải...