Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earliness

/'ə:linis/

danh từ

  • lúc sớm sủa
  • sự chín sớm (hoa quả); sự đến sớm (mùa, sự chết...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. quality of coming early or earlier in time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...