Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earliness

/'ə:linis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earliness

/'ə:linis/

danh từ

  • lúc sớm sủa
  • sự chín sớm (hoa quả); sự đến sớm (mùa, sự chết...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. quality of coming early or earlier in time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...