Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

early closing

/ˈɜrli ˈkləuziŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

early closing

//

* danh từ
  • sự đóng cửa sớm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...