Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earnings-related

/ˈɜ:nɪŋz rɪˈleɪtɪd/
Biến thể từ earnings-related quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earnings-related

//

* tính từ
  • tùy theo thu nhập, tùy theo số tiền kiếm được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...