Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earnings-related

//

* tính từ
  • tùy theo thu nhập, tùy theo số tiền kiếm được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...