earring
/'iәriŋ/ GRECollins ★ phổ biến #6973
“earrings” là số nhiều của earring — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bông tai
danh từ
“She wears a beautiful earring on her left ear.”Cô ấy đeo một chiếc bông tai đẹp ở tai trái.
Biến thể từ
earrings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earring
//
- khuyên tai
Định nghĩa tiếng Anh
n. jewelry to ornament the ear; usually clipped to the earlobe or fastened through a hole in the lobe