Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earser

/i'reizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earser

/i'reizə/

danh từ

  • người xoá, người xoá bỏ
  • cái tẩy, cái cạo
  • giẻ lau bảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...