earth-closet
/'ɜ:θkl'ɒzɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earth-closet
//
* danh từ- nhà xí lấy đất phủ lên phân
Từ điển Anh–Việt
112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...