Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earth-created

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earth-created

//

* tính từ
  • sinh ra từ đất; do đất tạo nên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...