Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earth-movement

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earth-movement

//

* danh từ
  • sự chấn động của vỏ trái đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...