Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earth-shine

/'ə:θʃain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earth-shine

/'ə:θʃain/

-light)
/'ə:θlait/

danh từ

  • (thiên văn học) ánh đất (sự chiếu sáng phần tối của mặt trăng do ánh sáng từ đất ánh lên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...