Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthen

/'ə:θən/ phổ biến #17960
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthen

/'ə:θən/

tính từ

  • bằng đất, bằng đất nung
Định nghĩa tiếng Anh

a. made of earth (or baked clay)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...