Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17960

earthen

/'ə:θən/

tính từ

  • bằng đất, bằng đất nung
Định nghĩa tiếng Anh

a. made of earth (or baked clay)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...