Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“earthenwares” là số nhiều của earthenware — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #19779

earthenware

/'ə:θənweə/

danh từ

  • đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò...)
  • đất nung (làm nồi...)
  • (định ngữ) bằng đất nung
Biến thể từ earthenwares số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. ceramic ware made of porous clay fired at low heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...