Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthy

/'ə:θi/ GRECollins ★ phổ biến #12783

“earthier” là so sánh hơn của earthy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ earthier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthy

/'ə:θi/

tính từ

  • như đất; bằng đất
  • (nghĩa bóng) trần tục, phàm tục
Định nghĩa tiếng Anh

s. not far removed from or suggestive of nature s. hearty and lusty a. of or consisting of or resembling earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...