Từ điển Anh–Việt

112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthily

//

  • xem earthy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...