Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earthliness

/'ə:θlinis/

danh từ

  • tính trần tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being earthly; worldliness;\n grossness; perishableness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...