Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25586

earthling

/'ə:θliɳ/

danh từ

  • con người (sống ở trái đất)
  • người phàm tục, người trần tục
Biến thể từ earthlings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an inhabitant of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...