earthling
/'ə:θliɳ/ phổ biến #25586
“earthlings” là số nhiều của earthling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
earthlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earthling
/'ə:θliɳ/
danh từ
- con người (sống ở trái đất)
- người phàm tục, người trần tục
Định nghĩa tiếng Anh
n an inhabitant of the earth