Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthling

/'ə:θliɳ/ phổ biến #25586

“earthlings” là số nhiều của earthling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ earthlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthling

/'ə:θliɳ/

danh từ

  • con người (sống ở trái đất)
  • người phàm tục, người trần tục
Định nghĩa tiếng Anh

n an inhabitant of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...