Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10176

earthly

/'ə:θli/

tính từ

  • (thuộc) quả đất
  • trần tục
  • (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
    • no earthly reason: chả có chút lý do nào
    • no earthly use: không có chút tác dụng nào

thành ngữ

  1. not an earthly
    • (từ lóng) đừng hòng thành công
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or belonging to or characteristic of this earth as distinguished from heaven

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...