earthward
/'ə:θwəd/ phổ biến #36084
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earthward
/'ə:θwəd/
tính từ & phó từ
- về phía trái đất
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Alt. of Earthwards
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Alt. of Earthwards
Đang tải...