Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36084

earthward

/'ə:θwəd/

tính từ & phó từ

  • về phía trái đất
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Alt. of Earthwards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...