earthwork
/'ə:θwə:k/ phổ biến #25755
Biến thể từ
earthworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earthwork
/'ə:θwə:k/
danh từ
- công việc đào đắp
- công sự đào đắp bằng đất
Định nghĩa tiếng Anh
n. an earthen rampart