Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25755

earthwork

/'ə:θwə:k/

danh từ

  • công việc đào đắp
  • công sự đào đắp bằng đất
Biến thể từ earthworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an earthen rampart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...