Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthwork

/'ə:θwə:k/ phổ biến #25755

“earthworks” là số nhiều của earthwork — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ earthworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthwork

/'ə:θwə:k/

danh từ

  • công việc đào đắp
  • công sự đào đắp bằng đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. an earthen rampart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...