Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12783

earthy

/'ə:θi/

tính từ

  • như đất; bằng đất
  • (nghĩa bóng) trần tục, phàm tục
Biến thể từ earthier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. not far removed from or suggestive of nature\ns. hearty and lusty\na. of or consisting of or resembling earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...