Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“easels” là số nhiều của easel — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #11660

easel

/'i:zl/

danh từ

  • giá vẽ (của hoạ sĩ); giá bảng đen
Biến thể từ easels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an upright tripod for displaying something (usually an artist's canvas)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...