Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

easterner

/'i:stənə/ phổ biến #38991

“easterners” là số nhiều của easterner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ easterners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

easterner

/'i:stənə/

danh từ

  • người miền đông ((cũng) eastern)
  • Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of an eastern area; especially of the U.S.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...