easter
/'i:stə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5893
“easters” là số nhiều của easter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lễ Phục Sinh
danh từ
“Easter is celebrated with various traditions around the world.”Lễ Phục Sinh được tổ chức với nhiều truyền thống khác nhau trên toàn thế giới.
Biến thể từ
easters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
easter
/'i:stə/
danh từ
- lễ Phục sinh
- easter eggs: trứng Phục sinh (trứng tô màu để tặng bạn bè vào dịp lễ Phục sinh)
- easter offerings: tiền lễ Phục sinh (cúng nhà thờ vào dịp lễ Phục sinh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Christian celebration of the Resurrection of Christ; celebrated on the Sunday following the first full moon after the vernal equinox