Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eastwards

/'i:stwədz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eastwards

/'i:stwədz/

phó từ

  • về phía đông ((cũng) eastward)
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal compass point that is at 90 degrees r toward the east

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...