easy to read
Nghĩa thường dùng
dễ đọc
adj+to+verb
“Be sure to use a clear font which is easy to read.”Hãy chắc chắn dùng phông chữ rõ ràng, dễ đọc.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Be sure to use a clear font which is easy to read.”Hãy chắc chắn dùng phông chữ rõ ràng, dễ đọc.
Đang tải...