easy walk
Nghĩa thường dùng
đi bộ dễ dàng
cụm từ
“It's an easy walk into town from here.”Từ đây đi bộ vào trung tâm rất dễ.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's an easy walk into town from here.”Từ đây đi bộ vào trung tâm rất dễ.
Đang tải...