eatery
/'i:təri/ phổ biến #14915
“eateries” là số nhiều của eatery — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quán ăn nhỏ
danh từ
“The city has many small eateries that serve delicious food.”Thành phố có nhiều quán ăn nhỏ phục vụ món ăn ngon.
Biến thể từ
eateries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eatery
/'i:təri/
danh từ
- (từ lóng) (như) eating-house
Định nghĩa tiếng Anh
n a building where people go to eat