Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14915

eatery

/'i:təri/

danh từ

  • (từ lóng) (như) eating-house
Biến thể từ eateries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a building where people go to eat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...