eavesdrop
“eavesdropping” là hiện tại phân từ của eavesdrop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eavesdrop
/'i:vzdrɔp/
ngoại động từ
- nghe trộm
Định nghĩa tiếng Anh
v listen without the speaker's knowledge
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“eavesdropping” là hiện tại phân từ của eavesdrop — đang hiển thị từ gốc:
v listen without the speaker's knowledge
Đang tải...